抢险
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 搶險
抢险 nghĩa là khẩn cấp.
Nghĩa của 抢险
qiǎngxiǎn
Động từphồn thể 搶險- Khẩn cấp (biện pháp)
- Ứng phó tình huống khẩn cấp
Thành ngữ có 抢险
- 抢险救灾 — Cứu trợ trong thời kỳ khẩn cấp và thiên tai
Câu hỏi thường gặp
抢险 nghĩa là gì?
抢险 (qiǎngxiǎn) nghĩa là khẩn cấp.
抢险 đọc thế nào?
抢险 đọc là qiǎngxiǎn (pinyin).