TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抢险

qiǎngxiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搶險

抢险 nghĩa là khẩn cấp.

Nghĩa của 抢险

qiǎngxiǎn

Động từphồn thể 搶險
  1. Khẩn cấp (biện pháp)
  2. Ứng phó tình huống khẩn cấp

Thành ngữ có 抢险

  • 抢险救灾 — Cứu trợ trong thời kỳ khẩn cấp và thiên tai

Câu hỏi thường gặp

抢险 nghĩa là gì?

抢险 (qiǎngxiǎn) nghĩa là khẩn cấp.

抢险 đọc thế nào?

抢险 đọc là qiǎngxiǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.