抢走
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 搶走
抢走 nghĩa là giật lấy.
Nghĩa của 抢走
qiǎngzǒu
Động từphồn thể 搶走- Giật lấy (đặc biệt liên quan đến vụ cướp)
Câu hỏi thường gặp
抢走 nghĩa là gì?
抢走 (qiǎngzǒu) nghĩa là giật lấy.
抢走 đọc thế nào?
抢走 đọc là qiǎngzǒu (pinyin).