TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

报价

bàojià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 報價

Âm Hán Việt BÁO GIÁ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “báo giá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

报价 nghĩa là báo giá, giá được báo.

Nghĩa của 报价

bàojià

BÁO GIÁĐộng từ, Danh từphồn thể 報價
  1. Báo giá
  2. Giá được báo
  3. Bảng báo giá

Từ ghép có 报价

Câu hỏi thường gặp

报价 nghĩa là gì?

报价 (bàojià) nghĩa là báo giá, giá được báo.

报价 đọc thế nào?

报价 đọc là bàojià (pinyin).

Âm Hán Việt của 报价 là gì?

Âm Hán Việt của 报价 là "báo giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.