报价单 (bàojiàdān) nghĩa là bảng báo giá, danh sách giá.
报价单 đọc thế nào?
报价单 đọc là bàojiàdān (pinyin).
Âm Hán Việt của 报价单 là gì?
Âm Hán Việt của 报价单 là "báo giá đơn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.