报单 (bàodān) nghĩa là tờ khai thuế, tờ khai hoàn thuế.
报单 đọc thế nào?
报单 đọc là bàodān (pinyin).
Âm Hán Việt của 报单 là gì?
Âm Hán Việt của 报单 là "báo đơn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.