TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

报名

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bàomíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 報名

Âm Hán Việt BÁO DANH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “báo danh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

报名 nghĩa là đăng ký, báo danh, ghi tên.

Nghĩa của 报名

bàomíng

BÁO DANHĐộng từphồn thể 報名
  1. Đăng ký; báo danh; ghi danh
  2. Ghi tên
  3. Nộp đơn
  4. Đăng ký nhập học
  5. Ghi danh
  6. Tuyển

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 报名

Đồng nghĩa

Từ ghép có 报名

Câu hỏi thường gặp

报名 nghĩa là gì?

报名 (bàomíng) nghĩa là đăng ký, báo danh, ghi tên.

报名 đọc thế nào?

报名 đọc là bàomíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 报名 là gì?

Âm Hán Việt của 报名 là "báo danh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.