TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

报时

bàoshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 報時

Âm Hán Việt BÁO GIỜ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “báo giờ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

报时 nghĩa là báo giờ chính xác.

Nghĩa của 报时

bàoshí

BÁO GIỜĐộng từphồn thể 報時
  1. Báo giờ chính xác

Câu hỏi thường gặp

报时 nghĩa là gì?

报时 (bàoshí) nghĩa là báo giờ chính xác.

报时 đọc thế nào?

报时 đọc là bàoshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 报时 là gì?

Âm Hán Việt của 报时 là "báo giờ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.