Cùng nghĩa với từ Hán Việt “báo thuế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
报税 nghĩa là Khai báo thuế thu nhập.
Nghĩa của 报税
bàoshuì
BÁO THUẾĐộng từphồn thể 報稅
Khai báo thuế thu nhập
Khai báo hàng chịu thuế (tại hải quan)
Câu hỏi thường gặp
报税 nghĩa là gì?
报税 (bàoshuì) nghĩa là Khai báo thuế thu nhập.
报税 đọc thế nào?
报税 đọc là bàoshuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 报税 là gì?
Âm Hán Việt của 报税 là "báo thuế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.