TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

披头散发

pītóusànfà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 披頭散髮

披头散发 nghĩa là tóc tai bù xù, xoã tóc.

Nghĩa của 披头散发

pītóusànfà

Cụm từphồn thể 披頭散髮
  1. thành ngữ Tóc tai bù xù
  2. Xoã tóc

Câu hỏi thường gặp

披头散发 nghĩa là gì?

披头散发 (pītóusànfà) nghĩa là tóc tai bù xù, xoã tóc.

披头散发 đọc thế nào?

披头散发 đọc là pītóusànfà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.