TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

披萨

pīsà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 披薩

Âm Hán Việt PHI TÁT

披萨 nghĩa là Pizza.

Nghĩa của 披萨

pīsà

PHI TÁTDanh từphồn thể 披薩
  1. từ mượn Pizza

Câu ví dụ với 披萨

  • 我父亲非常喜欢披萨。 Wǒ fùqīn fēicháng xǐhuan pīsà.Bố tôi rất thích pizza.Tatoeba #862685
  • 为什么我们不订披萨呢? Wèishénme wǒmen bù dìng pīsà ne?Tại sao chúng ta không đặt bánh Pizza?Tatoeba #4274299
  • 我打电话订了个披萨。 Wǒ dǎdiànhuà dìng le gè pīsà.Tôi đã gọi pizza qua điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334639

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

披萨 nghĩa là gì?

披萨 (pīsà) nghĩa là Pizza.

披萨 đọc thế nào?

披萨 đọc là pīsà (pinyin).

Âm Hán Việt của 披萨 là gì?

Âm Hán Việt của 披萨 là "phi tát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.