TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

披阅

pīyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 披閱

Âm Hán Việt PHI DUYỆT

披阅 nghĩa là lướt qua.

Nghĩa của 披阅

pīyuè

PHI DUYỆTĐộng từphồn thể 披閱
  1. Lướt qua
  2. Xem xét

Câu hỏi thường gặp

披阅 nghĩa là gì?

披阅 (pīyuè) nghĩa là lướt qua.

披阅 đọc thế nào?

披阅 đọc là pīyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 披阅 là gì?

Âm Hán Việt của 披阅 là "phi duyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.