披露
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
披露 nghĩa là tiết lộ, công bố.
Nghĩa của 披露
pīlù
PHI LỘĐộng từ- Tiết lộ
- Công bố
- Làm cho công khai
- Tuyên bố
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 披露
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
披露 nghĩa là gì?
披露 (pīlù) nghĩa là tiết lộ, công bố.
披露 đọc thế nào?
披露 đọc là pīlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 披露 là gì?
Âm Hán Việt của 披露 là "phi lộ".