Trân trọng cái lỗi thời và giữ gìn cái đã cũ (thành ngữ); bảo thủ
Không chịu thay đổi
Câu hỏi thường gặp
抱残守缺 nghĩa là gì?
抱残守缺 (bàocánshǒuquē) nghĩa là bảo thủ, không chịu thay đổi.
抱残守缺 đọc thế nào?
抱残守缺 đọc là bàocánshǒuquē (pinyin).
Âm Hán Việt của 抱残守缺 là gì?
Âm Hán Việt của 抱残守缺 là "bão tàn thủ khuyết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.