TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抱石

bàoshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÃO THẠCH

抱石 nghĩa là leo khối đá.

Nghĩa của 抱石

bàoshí

BÃO THẠCHDanh từ
  1. thể thao Leo khối đá

Câu hỏi thường gặp

抱石 nghĩa là gì?

抱石 (bàoshí) nghĩa là leo khối đá.

抱石 đọc thế nào?

抱石 đọc là bàoshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 抱石 là gì?

Âm Hán Việt của 抱石 là "bão thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.