抱臂
giọng máy của trình duyệt
抱臂 nghĩa là khoanh tay.
Nghĩa của 抱臂
bàobì
BÃO TÝ- Khoanh tay
Câu hỏi thường gặp
抱臂 nghĩa là gì?
抱臂 (bàobì) nghĩa là khoanh tay.
抱臂 đọc thế nào?
抱臂 đọc là bàobì (pinyin).
Âm Hán Việt của 抱臂 là gì?
Âm Hán Việt của 抱臂 là "bão tý".