抵触
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 抵觸
抵触 nghĩa là mâu thuẫn.
Nghĩa của 抵触
dǐchù
ĐỂ XÚCĐộng từphồn thể 抵觸- Mâu thuẫn
Câu hỏi thường gặp
抵触 nghĩa là gì?
抵触 (dǐchù) nghĩa là mâu thuẫn.
抵触 đọc thế nào?
抵触 đọc là dǐchù (pinyin).
Âm Hán Việt của 抵触 là gì?
Âm Hán Việt của 抵触 là "để xúc".