TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抻面

chēnmiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 抻麵

抻面 nghĩa là Làm mì bằng cách kéo bột.

Nghĩa của 抻面

chēnmiàn

Động từ, Danh từphồn thể 抻麵
  1. Làm mì bằng cách kéo bột
  2. Mì kéo sợi bằng tay

Câu hỏi thường gặp

抻面 nghĩa là gì?

抻面 (chēnmiàn) nghĩa là Làm mì bằng cách kéo bột.

抻面 đọc thế nào?

抻面 đọc là chēnmiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.