TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

押解

yājiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁP GIẢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “áp giải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

押解 nghĩa là áp giải.

Nghĩa của 押解

yājiè

ÁP GIẢIĐộng từ
  1. Áp giải (tội phạm, hàng hóa, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 押解

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

押解 nghĩa là gì?

押解 (yājiè) nghĩa là áp giải.

押解 đọc thế nào?

押解 đọc là yājiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 押解 là gì?

Âm Hán Việt của 押解 là "áp giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.