TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解

HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢI
Bộ thủ: 角 (giác) · bộ số 148 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿰角𭷔 Mọi âm Hán Việt của chữ: giải, giới, giái

解 nghĩa là chia, tách.

Nghĩa của 解

jiě

GIẢI
  1. Chia
  2. Tách
  3. Phá
  4. Chia rẽ
  5. Hòa tan
  6. Giải quyết
  7. Tháo lỏng
  8. Mở
  9. Giải phóng
  10. Giải thích
  11. Hiểu
  12. Biết
  13. Một giải pháp
  14. Mổ xẻ

jiè

GIẢI
  1. Áp giải

xiè

GIẢI
  1. xưa Màn trình diễn nhào lộn (đặc biệt là trên lưng ngựa)
  2. Biến thể của 懈 (xiè) và 邂 (xiè)

Xiè

GIẢItên riêng
  1. họ Họ Xiè

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 解

Trái nghĩa

Từ ghép có 解

Thành ngữ có 解

  • 大惑不解 — Bối rối, không biết phải làm gì
  • 迎刃而解 — (tre) tách ra khi gặp lưỡi dao
  • 土崩瓦解 — Sụp đổ
  • 善解人意 — Giỏi hiểu người khác
  • 排忧解难 — Giải quyết tình huống khó khăn và quên đi lo lắng
  • 一知半解 — Biết một hiểu nửa (thành ngữ); kiến thức nông cạn
  • 难解难分 — Khó gỡ, khó tách rời (thành ngữ); vướng víu không rời
  • 慷慨解囊 — Đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền
  • 难分难解 — Rơi vào tình huống bế tắc không giải quyết được
  • 不求甚解 — Chéo: không yêu cầu hiểu chi tiết (thành ngữ); chỉ tìm hiểu tổng quan
  • 解民倒悬 — Cứu dân khỏi cảnh treo ngược (thành ngữ, từ Mạnh Tử); cứu người dân khỏi cảnh khốn cùng
  • 百思不解 — Vẫn còn bối rối sau khi suy nghĩ về điều gì đó cả trăm lần
  • 排难解纷 — Loại bỏ hiểm nguy và giải quyết tranh chấp (thành ngữ); hòa giải mâu thuẫn
  • 解说词 — Lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...)
  • 不解风情 — Không lãng mạn
  • 冰消瓦解 — Tan chảy như băng và vỡ như ngói
  • 分解代谢 — Dị hóa (sinh học)
  • 和平解决 — Giải quyết hòa bình
  • 尸体解剖 — Khám nghiệm tử thi
  • 杯酒解怨 — Chén rượu giải tan oán hận (thành ngữ); vài ly rượu có thể làm dịu quan hệ xã hội

Câu hỏi thường gặp

解 nghĩa là gì?

解 (jiě, jiè, xiè, xiè) nghĩa là chia, tách.

解 đọc thế nào?

解 đọc là jiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 解 là gì?

Âm Hán Việt của 解 là "giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.