TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抽丝

chōusī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 抽絲

Âm Hán Việt TRỪU TY

抽丝 nghĩa là rút tơ.

Nghĩa của 抽丝

chōusī

TRỪU TYphồn thể 抽絲
  1. Rút tơ

Thành ngữ có 抽丝

Câu hỏi thường gặp

抽丝 nghĩa là gì?

抽丝 (chōusī) nghĩa là rút tơ.

抽丝 đọc thế nào?

抽丝 đọc là chōusī (pinyin).

Âm Hán Việt của 抽丝 là gì?

Âm Hán Việt của 抽丝 là "trừu ty".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.