抽时间 (chōushíjiān) nghĩa là Cố gắng dành thời gian.
抽时间 đọc thế nào?
抽时间 đọc là chōushíjiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 抽时间 là gì?
Âm Hán Việt của 抽时间 là "trừu thời gian".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.