抽检 (chōujiǎn) nghĩa là lấy mẫu, kiểm tra ngẫu nhiên.
抽检 đọc thế nào?
抽检 đọc là chōujiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 抽检 là gì?
Âm Hán Việt của 抽检 là "trừu kiểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.