抽烟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 抽煙
抽烟 nghĩa là hút thuốc.
Nghĩa của 抽烟
chōuyān
TRỪU YÊNĐộng từphồn thể 抽煙- Hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抽烟
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 抽烟
- 他还记得他妈妈发现他正在抽烟的那天。 Anh ấy vẫn nhớ cái ngày mẹ anh phát hiện ra anh đang hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
抽烟 nghĩa là gì?
抽烟 (chōuyān) nghĩa là hút thuốc.
抽烟 đọc thế nào?
抽烟 đọc là chōuyān (pinyin).
Âm Hán Việt của 抽烟 là gì?
Âm Hán Việt của 抽烟 là "trừu yên".