TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抽离

chōulí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 抽離

Âm Hán Việt TRỪU LY

抽离 nghĩa là loại bỏ.

Nghĩa của 抽离

chōulí

TRỪU LYphồn thể 抽離
  1. Loại bỏ
  2. Rút khỏi sự tham gia
  3. Tách rời

Câu hỏi thường gặp

抽离 nghĩa là gì?

抽离 (chōulí) nghĩa là loại bỏ.

抽离 đọc thế nào?

抽离 đọc là chōulí (pinyin).

Âm Hán Việt của 抽离 là gì?

Âm Hán Việt của 抽离 là "trừu ly".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.