TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抽认卡

chōurènkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 抽認卡

抽认卡 nghĩa là thẻ flashcard.

Nghĩa của 抽认卡

chōurènkǎ

Danh từphồn thể 抽認卡
  1. Thẻ flashcard

Câu hỏi thường gặp

抽认卡 nghĩa là gì?

抽认卡 (chōurènkǎ) nghĩa là thẻ flashcard.

抽认卡 đọc thế nào?

抽认卡 đọc là chōurènkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.