TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抽调

chōudiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 抽調

抽调 nghĩa là điều chuyển.

Nghĩa của 抽调

chōudiào

Động từphồn thể 抽調
  1. Điều chuyển (nhân sự hoặc vật liệu)

Câu hỏi thường gặp

抽调 nghĩa là gì?

抽调 (chōudiào) nghĩa là điều chuyển.

抽调 đọc thế nào?

抽调 đọc là chōudiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.