抽调
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 抽調
抽调 nghĩa là điều chuyển.
Nghĩa của 抽调
chōudiào
Động từphồn thể 抽調- Điều chuyển (nhân sự hoặc vật liệu)
Câu hỏi thường gặp
抽调 nghĩa là gì?
抽调 (chōudiào) nghĩa là điều chuyển.
抽调 đọc thế nào?
抽调 đọc là chōudiào (pinyin).