抽象
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trừu tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)
抽象 nghĩa là trừu tượng, sự trừu tượng.
Nghĩa của 抽象
chōuxiàng
TRỪU TƯỢNGTính từ, Động từ- Trừu tượng
- Sự trừu tượng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抽象
Trái nghĩa
Từ ghép có 抽象
Câu hỏi thường gặp
抽象 nghĩa là gì?
抽象 (chōuxiàng) nghĩa là trừu tượng, sự trừu tượng.
抽象 đọc thế nào?
抽象 đọc là chōuxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 抽象 là gì?
Âm Hán Việt của 抽象 là "trừu tượng".