Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trừu tượng tư duy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
抽象思维 nghĩa là tư duy trừu tượng, tư duy logic.
Nghĩa của 抽象思维
chōuxiàngsīwéi
TRỪU TƯỢNG TƯ DUYDanh từphồn thể 抽象思維
Tư duy trừu tượng
Tư duy logic
Câu hỏi thường gặp
抽象思维 nghĩa là gì?
抽象思维 (chōuxiàngsīwéi) nghĩa là tư duy trừu tượng, tư duy logic.
抽象思维 đọc thế nào?
抽象思维 đọc là chōuxiàngsīwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 抽象思维 là gì?
Âm Hán Việt của 抽象思维 là "trừu tượng tư duy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.