TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拇外翻

mǔwàifān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẪU NGOẠI PHIÊN

拇外翻 nghĩa là bướu ngón chân cái, chứng hallux valgus.

Nghĩa của 拇外翻

mǔwàifān

MẪU NGOẠI PHIÊN
  1. Bướu ngón chân cái
  2. Chứng hallux valgus

Câu hỏi thường gặp

拇外翻 nghĩa là gì?

拇外翻 (mǔwàifān) nghĩa là bướu ngón chân cái, chứng hallux valgus.

拇外翻 đọc thế nào?

拇外翻 đọc là mǔwàifān (pinyin).

Âm Hán Việt của 拇外翻 là gì?

Âm Hán Việt của 拇外翻 là "mẫu ngoại phiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.