TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拈指

niānzhǐ giọng máy của trình duyệt

拈指 nghĩa là búng ngón tay, một khoảnh khắc.

Nghĩa của 拈指

niānzhǐ

  1. Búng ngón tay
  2. Một khoảnh khắc
  3. Ngay lập tức
  4. Trong nháy mắt

Câu hỏi thường gặp

拈指 nghĩa là gì?

拈指 (niānzhǐ) nghĩa là búng ngón tay, một khoảnh khắc.

拈指 đọc thế nào?

拈指 đọc là niānzhǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.