TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉力器

lālìqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP LỰC KHÍ

拉力器 nghĩa là Dụng cụ tập lực kéo (thiết bị tập thể dục).

Nghĩa của 拉力器

lālìqì

LẠP LỰC KHÍ
  1. Dụng cụ tập lực kéo (thiết bị tập thể dục)

Câu hỏi thường gặp

拉力器 nghĩa là gì?

拉力器 (lālìqì) nghĩa là Dụng cụ tập lực kéo (thiết bị tập thể dục).

拉力器 đọc thế nào?

拉力器 đọc là lālìqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉力器 là gì?

Âm Hán Việt của 拉力器 là "lạp lực khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.