TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉力

lālì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP LỰC

拉力 nghĩa là lực kéo, sức hút.

Nghĩa của 拉力

lālì

LẠP LỰCDanh từ
  1. Lực kéo
  2. nghĩa bóng Sức hút
  3. kiểm tra vật liệu Độ bền kéo
  4. từ mượn Cuộc đua rally

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拉力

Trái nghĩa

Từ ghép có 拉力

Câu hỏi thường gặp

拉力 nghĩa là gì?

拉力 (lālì) nghĩa là lực kéo, sức hút.

拉力 đọc thế nào?

拉力 đọc là lālì (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉力 là gì?

Âm Hán Việt của 拉力 là "lạp lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.