TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉斐特

Lāfěitè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP PHỈ ĐẶC

拉斐特 nghĩa là Lafayette.

Nghĩa của 拉斐特

Lāfěitè

LẠP PHỈ ĐẶCtên riêng
  1. Lafayette

Câu hỏi thường gặp

拉斐特 nghĩa là gì?

拉斐特 (lāfěitè) nghĩa là Lafayette.

拉斐特 đọc thế nào?

拉斐特 đọc là Lāfěitè (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉斐特 là gì?

Âm Hán Việt của 拉斐特 là "lạp phỉ đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.