TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉拢

lālǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拉攏

Âm Hán Việt LẠP LŨNG

拉拢 nghĩa là lôi kéo, liên quan đến ai.

Nghĩa của 拉拢

lālǒng

LẠP LŨNGĐộng từphồn thể 拉攏
  1. Lôi kéo
  2. Liên quan đến ai
  3. Dụ dỗ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拉拢

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

拉拢 nghĩa là gì?

拉拢 (lālǒng) nghĩa là lôi kéo, liên quan đến ai.

拉拢 đọc thế nào?

拉拢 đọc là lālǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉拢 là gì?

Âm Hán Việt của 拉拢 là "lạp lũng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.