TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉普兰

Lāpǔlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拉普蘭

Âm Hán Việt LẠP PHỔ LAN

拉普兰 nghĩa là Lapland (Bắc Âu).

Nghĩa của 拉普兰

Lāpǔlán

LẠP PHỔ LANphồn thể 拉普蘭tên riêng
  1. Lapland (Bắc Âu)

Câu hỏi thường gặp

拉普兰 nghĩa là gì?

拉普兰 (lāpǔlán) nghĩa là Lapland (Bắc Âu).

拉普兰 đọc thế nào?

拉普兰 đọc là Lāpǔlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉普兰 là gì?

Âm Hán Việt của 拉普兰 là "lạp phổ lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.