TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉格朗日

Lāgélǎngrì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP CÁCH LÃNG NHẬT

拉格朗日 nghĩa là Lagrange (tên).

Nghĩa của 拉格朗日

Lāgélǎngrì

LẠP CÁCH LÃNG NHẬTTên riêngtên riêng
  1. Lagrange (tên)
  2. Joseph-Louis Lagrange (1735-1813), nhà toán học và vật lý người Pháp

Câu hỏi thường gặp

拉格朗日 nghĩa là gì?

拉格朗日 (lāgélǎngrì) nghĩa là Lagrange (tên).

拉格朗日 đọc thế nào?

拉格朗日 đọc là Lāgélǎngrì (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉格朗日 là gì?

Âm Hán Việt của 拉格朗日 là "lạp cách lãng nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.