拉格比 (lāgébǐ) nghĩa là bóng bầu dục, trường rugby ở anh.
拉格比 đọc thế nào?
拉格比 đọc là Lāgébǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 拉格比 là gì?
Âm Hán Việt của 拉格比 là "lạp cách tỷ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.