拉比
giọng máy của trình duyệt
拉比 nghĩa là Rabbi.
Nghĩa của 拉比
lābǐ
LẠP TỶDanh từ, Tên riêng- từ mượn Rabbi
Câu hỏi thường gặp
拉比 nghĩa là gì?
拉比 (lābǐ) nghĩa là Rabbi.
拉比 đọc thế nào?
拉比 đọc là lābǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 拉比 là gì?
Âm Hán Việt của 拉比 là "lạp tỷ".