TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉法兰

Lāfǎlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拉法蘭

Âm Hán Việt LẠP PHÁP LAN

拉法兰 nghĩa là Raffarin, thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac.

Nghĩa của 拉法兰

Lāfǎlán

LẠP PHÁP LANphồn thể 拉法蘭tên riêng
  1. Raffarin, thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac

Câu hỏi thường gặp

拉法兰 nghĩa là gì?

拉法兰 (lāfǎlán) nghĩa là Raffarin, thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac.

拉法兰 đọc thế nào?

拉法兰 đọc là Lāfǎlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉法兰 là gì?

Âm Hán Việt của 拉法兰 là "lạp pháp lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.