Edmond Laguerre (1834-1886), nhà toán học người Pháp
Câu hỏi thường gặp
拉盖尔 nghĩa là gì?
拉盖尔 (lāgài'ěr) nghĩa là Laguerre (tên).
拉盖尔 đọc thế nào?
拉盖尔 đọc là Lāgài'ěr (pinyin).
Âm Hán Việt của 拉盖尔 là gì?
Âm Hán Việt của 拉盖尔 là "lạp cái nhĩ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.