TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉碴

lāchā giọng máy của trình duyệt

拉碴 nghĩa là lởm chởm, xồm xoàm.

Nghĩa của 拉碴

lāchā

  1. râu v.v. Lởm chởm
  2. Xồm xoàm
  3. Không gọn gàng

Câu hỏi thường gặp

拉碴 nghĩa là gì?

拉碴 (lāchā) nghĩa là lởm chởm, xồm xoàm.

拉碴 đọc thế nào?

拉碴 đọc là lāchā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.