TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉美

Lā Měi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP MỸ

拉美 nghĩa là mỹ latinh.

Nghĩa của 拉美

Lā Měi

LẠP MỸtên riêng
  1. Mỹ Latinh
  2. Viết tắt của 拉丁美洲

Câu hỏi thường gặp

拉美 nghĩa là gì?

拉美 (lā měi) nghĩa là mỹ latinh.

拉美 đọc thế nào?

拉美 đọc là Lā Měi (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉美 là gì?

Âm Hán Việt của 拉美 là "lạp mỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.