TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉辛

Lāxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP TÂN

拉辛 nghĩa là Jean Racine (1639-1699), nhà viết kịch người Pháp.

Nghĩa của 拉辛

Lāxīn

LẠP TÂNtên riêng
  1. Jean Racine (1639-1699), nhà viết kịch người Pháp

Câu hỏi thường gặp

拉辛 nghĩa là gì?

拉辛 (lāxīn) nghĩa là Jean Racine (1639-1699), nhà viết kịch người Pháp.

拉辛 đọc thế nào?

拉辛 đọc là Lāxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉辛 là gì?

Âm Hán Việt của 拉辛 là "lạp tân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.