ví dụ (thường theo sau bởi 距离 (jùlí)) thu hẹp (khoảng cách giữa người với người) (tức là xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn)
Câu hỏi thường gặp
拉近 nghĩa là gì?
拉近 (lājìn) nghĩa là Kéo ai đó lại gần mình.
拉近 đọc thế nào?
拉近 đọc là lājìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 拉近 là gì?
Âm Hán Việt của 拉近 là "lạp cận".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.