TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉里

lālǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP LÝ

拉里 nghĩa là lari.

Nghĩa của 拉里

lālǐ

LẠP LÝ
  1. từ mượn Lari (đơn vị tiền tệ của Georgia)

Câu hỏi thường gặp

拉里 nghĩa là gì?

拉里 (lālǐ) nghĩa là lari.

拉里 đọc thế nào?

拉里 đọc là lālǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉里 là gì?

Âm Hán Việt của 拉里 là "lạp lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.