TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉链

lāliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拉鏈

Âm Hán Việt LẠP LIÊN
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)

拉链 nghĩa là dây kéo.

Nghĩa của 拉链

lāliàn

LẠP LIÊNDanh từphồn thể 拉鏈
  1. Dây kéo

Câu hỏi thường gặp

拉链 nghĩa là gì?

拉链 (lāliàn) nghĩa là dây kéo.

拉链 đọc thế nào?

拉链 đọc là lāliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉链 là gì?

Âm Hán Việt của 拉链 là "lạp liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.