TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉钩

lāgōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拉鉤

Âm Hán Việt LẠP CÂU

拉钩 nghĩa là móc ngoéo.

Nghĩa của 拉钩

lāgōu

LẠP CÂUĐộng từphồn thể 拉鉤
  1. Móc ngoéo

Câu hỏi thường gặp

拉钩 nghĩa là gì?

拉钩 (lāgōu) nghĩa là móc ngoéo.

拉钩 đọc thế nào?

拉钩 đọc là lāgōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉钩 là gì?

Âm Hán Việt của 拉钩 là "lạp câu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.