TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉锯

lājù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拉鋸

拉锯 nghĩa là cưa hai người kéo.

Nghĩa của 拉锯

lājù

Động từphồn thể 拉鋸
  1. Cưa hai người kéo
  2. nghĩa bóng Giằng co giữa hai bên

Câu hỏi thường gặp

拉锯 nghĩa là gì?

拉锯 (lājù) nghĩa là cưa hai người kéo.

拉锯 đọc thế nào?

拉锯 đọc là lājù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.