TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉高

lāgāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP CAO

拉高 nghĩa là kéo lên.

Nghĩa của 拉高

lāgāo

LẠP CAO
  1. Kéo lên

Câu hỏi thường gặp

拉高 nghĩa là gì?

拉高 (lāgāo) nghĩa là kéo lên.

拉高 đọc thế nào?

拉高 đọc là lāgāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉高 là gì?

Âm Hán Việt của 拉高 là "lạp cao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.