拊髀 nghĩa là Đập vào mông mình trong lúc phấn khích hoặc tuyệt vọng.
Nghĩa của 拊髀
fǔbì
PHỦ BỄ
Đập vào mông mình trong lúc phấn khích hoặc tuyệt vọng
Câu hỏi thường gặp
拊髀 nghĩa là gì?
拊髀 (fǔbì) nghĩa là Đập vào mông mình trong lúc phấn khích hoặc tuyệt vọng.
拊髀 đọc thế nào?
拊髀 đọc là fǔbì (pinyin).
Âm Hán Việt của 拊髀 là gì?
Âm Hán Việt của 拊髀 là "phủ bễ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.